Bắt đầu
Bảng thuật ngữ
Giải thích ngắn các từ thường gặp trong Hubport.
| Thuật ngữ | Nghĩa |
|---|---|
| Shop / Công ty | Một doanh nghiệp dùng Hubport. Một tài khoản có thể thuộc nhiều shop. |
| Chủ shop | Tài khoản tạo ra shop, luôn có toàn quyền. |
| Nhân viên | Tài khoản được chủ shop thêm vào shop, có quyền theo nhóm quyền. |
| Nhóm quyền | Tập hợp các quyền dùng tính năng, gán cho nhiều nhân viên. |
| Cửa hàng | Điểm bán (chi nhánh) có địa chỉ, gắn với kho và dùng cho POS. |
| Kho | Nơi chứa hàng, nơi tính tồn kho. Một cửa hàng lấy hàng từ kho được liên kết. |
| Sản phẩm | Mặt hàng bạn bán, có tên, giá, ảnh, mô tả. |
| Biến thể | Các phiên bản của một sản phẩm theo màu, size, dung tích... Mỗi biến thể có giá và tồn kho riêng. |
| SKU | Mã định danh duy nhất cho từng biến thể, dùng để tìm, quét mã vạch và đồng bộ với sàn. |
| Danh mục | Nhóm sản phẩm theo loại để dễ quản lý và hiển thị trên website. |
| Chính sách giá | Bảng giá riêng (ví dụ giá sỉ, giá cho từng cửa hàng). |
| Tồn kho | Số lượng hàng đang có trong kho. |
| Phiếu nhập / Phiếu xuất | Chứng từ ghi nhận hàng vào hoặc ra khỏi kho. |
| Kiểm kê | Đếm hàng thực tế và cân bằng với số trên hệ thống. |
| POS | Màn hình bán hàng tại quầy (Point of Sale). |
| Ca bán hàng | Khoảng thời gian thu ngân mở ca, bán hàng và đóng ca, đối chiếu tiền. |
| Đơn hàng | Giao dịch bán của khách, từ POS, website, sàn hoặc mạng xã hội. |
| Nguồn đơn hàng | Kênh tạo ra đơn: tại quầy, website, Facebook, Shopee... |
| Sàn TMĐT | Sàn thương mại điện tử: Shopee, Lazada, TikTok Shop. |
| Kênh / Đa kênh | Bán trên nhiều nơi (cửa hàng, website, sàn, mạng xã hội) và quản lý chung một chỗ. |
| Đồng bộ | Hubport tự cập nhật sản phẩm, tồn kho, đơn hàng giữa Hubport và sàn hoặc kênh. |
| Đơn vị vận chuyển | Hãng giao hàng như GHN, ViettelPost, GHTK. |
| Vận đơn | Mã đơn giao hàng do hãng vận chuyển cấp để theo dõi giao hàng. |
| Hoá đơn VAT / Hoá đơn điện tử | Hoá đơn giá trị gia tăng phát hành qua nhà cung cấp hoá đơn điện tử. |
| Zalo OA | Tài khoản Zalo chính thức (Official Account) của doanh nghiệp. |
| ZNS | Tin nhắn thông báo gửi qua Zalo (Zalo Notification Service), ví dụ xác nhận đơn, mã OTP. Cần mẫu tin được Zalo duyệt. |
| OTP | Mã xác minh dùng một lần, gửi qua email, SMS hoặc ZNS. |
| 2FA | Xác thực 2 lớp: ngoài mật khẩu, cần thêm mã 6 số từ ứng dụng trên điện thoại. |
| Mã khôi phục | Mã dự phòng dùng khi mất điện thoại có ứng dụng xác thực. Mỗi mã dùng một lần. |
| Phiên đăng nhập | Lần đăng nhập trên một thiết bị hoặc trình duyệt. Có thể xem và thu hồi. |
| Module | Nhóm tính năng lớn (ví dụ Kho 3D, Phòng khám / Spa) có thể bật hoặc tắt cho từng shop. |
| API Key | Khoá để phần mềm khác kết nối với dữ liệu shop. Dành cho người làm kỹ thuật. |
| Webhook | Cách Hubport tự gửi thông báo sang hệ thống khác khi có sự kiện (ví dụ có đơn mới). |
| SMTP | Máy chủ gửi email. Dùng SMTP riêng để email gửi đi mang tên miền của bạn. |
| Affiliate | Tiếp thị liên kết: cộng tác viên giới thiệu khách và nhận hoa hồng. |